TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lò tiếng Ý là gì?

"lò" trong tiếng Ý là forno (danh từ), stufa (danh từ), fornace (danh từ).

il forno Danh từ · giống đực

/ˈfor.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, lò nướng.

Xem đầy đủ từ "forno": giống, số nhiều, cách chia →

la stufa Danh từ · giống cái

/ˈstu.fa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, bếp lò, bếp.

Xem đầy đủ từ "stufa": giống, số nhiều, cách chia →

la fornace Danh từ · giống cái

/forˈna.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò.

Xem đầy đủ từ "fornace": giống, số nhiều, cách chia →

il riscaldatore Danh từ · giống đực

/ris.kal.daˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp lò, lò.

Xem đầy đủ từ "riscaldatore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lò tiếng Ý là gì?

"lò" trong tiếng Ý là il forno (danh từ), la stufa (danh từ), la fornace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.