TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Lõi tiếng Ý là gì?

"lõi" trong tiếng Ý là centro (danh từ), anima (danh từ), nucleo (danh từ).

il centro Danh từ · giống đực

/ˈt͡ʃɛn.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi.

Xem đầy đủ từ "centro": giống, số nhiều, cách chia →

l'anima Danh từ · giống cái

/ˈa.ni.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi, tâm.

Xem đầy đủ từ "anima": giống, số nhiều, cách chia →

il nucleo Danh từ · giống đực

/ˈnu.kle.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi, tâm.

Xem đầy đủ từ "nucleo": giống, số nhiều, cách chia →

il nocciolo Danh từ · giống đực

/ˈnɔt.t͡ʃo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi, tâm.

  • Non mangio i noccioli delle mele. Tôi không ăn lõi táo.
  • Io non mangio i noccioli delle mele. Tôi không ăn lõi táo.

Xem đầy đủ từ "nocciolo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lõi tiếng Ý là gì?

"lõi" trong tiếng Ý là il centro (danh từ), l'anima (danh từ), il nucleo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.