Loại tiếng Ý là gì?
"loại" trong tiếng Ý là tipo (danh từ), genere (danh từ), specie (danh từ).
il tipo Danh từ · giống đực
/ˈti.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, kiểu.
- Mi piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này.
- Che tipo di pesce è quello? Đó là loại cá gì?
il genere Danh từ · giống đực
/ˈd͡ʒɛ.ne.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại.
- Chi compra questo genere di opere d'arte? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
la specie Danh từ · giống cái
/ˈspɛ.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạng, loại.
la sorta Danh từ · giống cái
/ˈsɔr.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, kiểu (una sorta di — một dạng, một kiểu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Loại tiếng Ý là gì?
"loại" trong tiếng Ý là il tipo (danh từ), il genere (danh từ), la specie (danh từ).