Lo lắng tiếng Ý là gì?
"lo lắng" trong tiếng Ý là preoccupato (tính từ), preoccuparsi (động từ).
preoccupato Tính từ
/pre.ok.kuˈpa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lo lắng.
- Non mi sono mai preoccupata per lui. Tôi chưa bao giờ phải lo lắng về anh ta.
- Lui era molto preoccupato di dover passare il Natale in ospedale. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
preoccuparsi Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lo, lo lắng, lo ngại.
- Dirò a Mary che non ha nulla di cui preoccuparsi. Tôi sẽ bảo Mary là cô ấy không phải lo lắng gì hết.
- Dirò a Mary che non ha niente di cui preoccuparsi. Tôi sẽ bảo Mary là cô ấy không phải lo lắng gì hết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lo lắng tiếng Ý là gì?
"lo lắng" trong tiếng Ý là preoccupato (tính từ), preoccuparsi (động từ).