Màn tiếng Ý là gì?
"màn" trong tiếng Ý là schermo (danh từ), tenda (danh từ), zanzariera (danh từ).
lo schermo Danh từ · giống đực
/ˈsker.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, màn ảnh, màn hình.
la tenda Danh từ · giống cái
/ˈtɛn.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
la zanzariera Danh từ · giống cái
/d͡zan.d͡zaˈrjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn, mùng.
la cortina Danh từ · giống cái
/korˈti.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
il drappo Danh từ · giống đực
/ˈdrap.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
la tendina Danh từ · giống cái
/tenˈdi.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Câu hỏi thường gặp
Màn tiếng Ý là gì?
"màn" trong tiếng Ý là lo schermo (danh từ), la tenda (danh từ), la zanzariera (danh từ).