TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Má tiếng Ý là gì?

"má" trong tiếng Ý là madre (danh từ), guancia (danh từ), gota (danh từ).

la madre Danh từ · giống cái

/ˈma.dre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má, mạ, bầm, mệ.

Xem đầy đủ từ "madre": giống, số nhiều, cách chia →

la guancia Danh từ · giống cái

/ˈɡwan.t͡ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má.

  • Lo baciò sulla guancia. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.
  • L'ha baciato sulla guancia. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.

Xem đầy đủ từ "guancia": giống, số nhiều, cách chia →

la gota Danh từ · giống cái

/ˈɡɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má.

Xem đầy đủ từ "gota": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "má" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Má tiếng Ý là gì?

"má" trong tiếng Ý là la madre (danh từ), la guancia (danh từ), la gota (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.