Mèo tiếng Ý là gì?
"mèo" trong tiếng Ý là gatto (danh từ), gatta (danh từ), micia (danh từ).
il gatto Danh từ · giống đực
/ˈɡat.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo.
- Il gatto nella scatola sta dormendo. Con mèo trong hộp đang ngủ.
- C'era una volta un gatto di nome Tango. Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.
la gatta Danh từ · giống cái
/ˈɡat.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo.
- La gatta è vecchia. Con mèo già.
- Dov'è la mia gatta? Con mèo của tôi đâu rồi?
la micia Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo.
il micio Danh từ · giống đực
/ˈmi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo.
Câu hỏi thường gặp
Mèo tiếng Ý là gì?
"mèo" trong tiếng Ý là il gatto (danh từ), la gatta (danh từ), la micia (danh từ).