TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mèo tiếng Ý là gì?

"mèo" trong tiếng Ý là gatto (danh từ), gatta (danh từ), micia (danh từ).

il gatto Danh từ · giống đực

/ˈɡat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo.

  • Il gatto nella scatola sta dormendo. Con mèo trong hộp đang ngủ.
  • C'era una volta un gatto di nome Tango. Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.

Xem đầy đủ từ "gatto": giống, số nhiều, cách chia →

la gatta Danh từ · giống cái

/ˈɡat.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo.

  • La gatta è vecchia. Con mèo già.
  • Dov'è la mia gatta? Con mèo của tôi đâu rồi?

Xem đầy đủ từ "gatta": giống, số nhiều, cách chia →

la micia Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo.

Xem đầy đủ từ "micia": giống, số nhiều, cách chia →

il micio Danh từ · giống đực

/ˈmi.t͡ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo.

Xem đầy đủ từ "micio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mèo tiếng Ý là gì?

"mèo" trong tiếng Ý là il gatto (danh từ), la gatta (danh từ), la micia (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.