TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mảnh tiếng Ý là gì?

"mảnh" trong tiếng Ý là pezzo (danh từ), fine (tính từ), sottile (tính từ).

il pezzo Danh từ · giống đực

/ˈpɛt.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, mẩu, miếng.

  • Perché Bill ha strappato la lettera in mille pezzi? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?

Xem đầy đủ từ "pezzo": giống, số nhiều, cách chia →

fine Tính từ

/ˈfi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng, mảnh.

Xem đầy đủ từ "fine": giống, số nhiều, cách chia →

sottile Tính từ

/sotˈti.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏng, mảnh.

Xem đầy đủ từ "sottile": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh tiếng Ý là gì?

"mảnh" trong tiếng Ý là il pezzo (danh từ), fine (tính từ), sottile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.