TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mấu chốt tiếng Ý là gì?

"mấu chốt" trong tiếng Ý là chiave (danh từ).

la chiave Danh từ · giống cái

/ˈkja.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mấu chốt, chìa khóa, bí quyết, giải pháp.

Xem đầy đủ từ "chiave": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mấu chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mấu chốt tiếng Ý là gì?

"mấu chốt" trong tiếng Ý là la chiave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.