TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mặc tiếng Ý là gì?

"mặc" trong tiếng Ý là indossare (động từ), vestire (động từ).

indossare Động từ

/in.dosˈsa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc.

  • La ragazza indossava un kimono blu chiaro. Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.
  • Gli uomini non devono indossare vestiti bianchi e neri perché si dice che porti sfortuna. Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.

Xem đầy đủ từ "indossare": giống, số nhiều, cách chia →

vestire Động từ

/vesˈti.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc.

  • Si vesta in modo da stare calda. Mặc ấm vào.
  • Si vesta in modo da stare caldo. Mặc ấm vào.

Xem đầy đủ từ "vestire": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc tiếng Ý là gì?

"mặc" trong tiếng Ý là indossare (động từ), vestire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.