TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mẹ tiếng Ý là gì?

"mẹ" trong tiếng Ý là mamma (danh từ), madre (danh từ).

la mamma Danh từ · giống cái

/ˈmam.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ, má.

  • La mamma comprò delle mele. Mẹ đã mua táo.
  • Mi mancano la mia mamma e il mio papà. Tôi nhớ mẹ và cha của mình.

Xem đầy đủ từ "mamma": giống, số nhiều, cách chia →

la madre Danh từ · giống cái

/ˈma.dre/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẹ, mẹ đẻ.

  • Mia madre ha aperto attentamente la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa.
  • Qual è il nome di vostra madre? Mẹ của bạn tên gì?

Xem đầy đủ từ "madre": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẹ tiếng Ý là gì?

"mẹ" trong tiếng Ý là la mamma (danh từ), la madre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.