TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ma tiếng Ý là gì?

"ma" trong tiếng Ý là diavolo (danh từ), fantasma (danh từ), spirito (danh từ).

il diavolo Danh từ · giống đực

/ˈdja.vo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, quỷ, ác ma, ác thần.

Xem đầy đủ từ "diavolo": giống, số nhiều, cách chia →

il fantasma Danh từ · giống đực

/fanˈtaz.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

  • Penso che i fantasmi esistano. Tôi nghĩ là ma có thật.
  • Io penso che i fantasmi esistano. Tôi nghĩ là ma có thật.

Xem đầy đủ từ "fantasma": giống, số nhiều, cách chia →

lo spirito Danh từ · giống đực

/ˈspi.ri.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "spirito": giống, số nhiều, cách chia →

lo spettro Danh từ · giống đực

/ˈspɛt.tro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, ma quỉ, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "spettro": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma tiếng Ý là gì?

"ma" trong tiếng Ý là il diavolo (danh từ), il fantasma (danh từ), lo spirito (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.