TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

May tiếng Ý là gì?

"may" trong tiếng Ý là fortunato (tính từ), cucire (động từ), fortunatamente (phó từ).

fortunato Tính từ

/for.tuˈna.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May, may mắn, hên.

  • È semplicemente fortunato. Anh ấy chỉ gặp may thôi.
  • È un uomo molto fortunato. Anh ấy là một người rất may mắn.

Xem đầy đủ từ "fortunato": giống, số nhiều, cách chia →

cucire Động từ

/kuˈt͡ʃi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khâu, may.

  • Siete molto brave a cucire. Bạn rất giỏi may vá.
  • Siete molto bravi a cucire. Bạn rất giỏi may vá.

Xem đầy đủ từ "cucire": giống, số nhiều, cách chia →

fortunatamente Phó từ

/for.tu.na.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May, may mắn.

  • Fortunatamente eravate a casa. Thật may vì cậu ở nhà.
  • Fortunatamente era a casa. Thật may vì cậu ở nhà.

Xem đầy đủ từ "fortunatamente": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

May tiếng Ý là gì?

"may" trong tiếng Ý là fortunato (tính từ), cucire (động từ), fortunatamente (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.