Mua tiếng Ý là gì?
"mua" trong tiếng Ý là comprare (động từ), acquistare (động từ).
comprare Động từ
/komˈpra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua.
- Vuole comprare un regalo per lui. Cô ấy muốn mua cho anh ấy một món quà.
- Ho scordato di comprare il ketchup. Tôi quên mua tương cà.
acquistare Động từ
/ak.kwisˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua.
- Grazie per il vostro acquisto! Cảm ơn quý khách đã mua hàng!
- Grazie per il suo acquisto! Cảm ơn quý khách đã mua hàng!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mua tiếng Ý là gì?
"mua" trong tiếng Ý là comprare (động từ), acquistare (động từ).