TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Mua tiếng Ý là gì?

"mua" trong tiếng Ý là comprare (động từ), acquistare (động từ).

comprare Động từ

/komˈpra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua.

  • Vuole comprare un regalo per lui. Cô ấy muốn mua cho anh ấy một món quà.
  • Ho scordato di comprare il ketchup. Tôi quên mua tương cà.

Xem đầy đủ từ "comprare": giống, số nhiều, cách chia →

acquistare Động từ

/ak.kwisˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua.

  • Grazie per il vostro acquisto! Cảm ơn quý khách đã mua hàng!
  • Grazie per il suo acquisto! Cảm ơn quý khách đã mua hàng!

Xem đầy đủ từ "acquistare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mua tiếng Ý là gì?

"mua" trong tiếng Ý là comprare (động từ), acquistare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.