Ném tiếng Ý là gì?
"ném" trong tiếng Ý là buttare (động từ), gettare (động từ), tirare (động từ).
buttare Động từ
/butˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, chọi, quăng.
gettare Động từ
/d͡ʒetˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, chọi, quăng.
- Tom ha gettato i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
- Tom gettò i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
tirare Động từ
/tiˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, chọi, quăng.
- Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero tirare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
- Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero tirare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
lanciare Động từ
/lanˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, chọi, quăng.
- Tom ha lanciato i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
- Tom lanciò i suoi vestiti sporchi nella cesta. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
Câu hỏi thường gặp
Ném tiếng Ý là gì?
"ném" trong tiếng Ý là buttare (động từ), gettare (động từ), tirare (động từ).