TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nút tiếng Ý là gì?

"nút" trong tiếng Ý là nodo (danh từ), bottone (danh từ), pulsante (danh từ).

il nodo Danh từ · giống đực

/ˈnɔ.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút, nơ.

Xem đầy đủ từ "nodo": giống, số nhiều, cách chia →

il bottone Danh từ · giống đực

/botˈto.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc, nút, khuy.

  • Ci sono tre bottoni. Có ba cái nút.

Xem đầy đủ từ "bottone": giống, số nhiều, cách chia →

il pulsante Danh từ · giống đực

/pulˈsan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm, nút.

  • Ci sono tre pulsanti. Có ba cái nút.
  • Non prema quel pulsante. Đừng ấn cái nút đấy.

Xem đầy đủ từ "pulsante": giống, số nhiều, cách chia →

il turacciolo Danh từ · giống đực

/tuˈrat.t͡ʃo.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút.

Xem đầy đủ từ "turacciolo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nút tiếng Ý là gì?

"nút" trong tiếng Ý là il nodo (danh từ), il bottone (danh từ), il pulsante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.