Nợ tiếng Ý là gì?
"nợ" trong tiếng Ý là debito (danh từ), buffo (danh từ).
il debito Danh từ · giống đực
/ˈde.bi.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nợ.
- Quella società è in difficoltà a causa di brutti debiti. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu.
- Quell'azienda è in difficoltà a causa di brutti debiti. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu.
il buffo Danh từ · giống đực
/ˈbuf.fo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nợ tiếng Ý là gì?
"nợ" trong tiếng Ý là il debito (danh từ), il buffo (danh từ).