TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nợ tiếng Ý là gì?

"nợ" trong tiếng Ý là debito (danh từ), buffo (danh từ).

il debito Danh từ · giống đực

/ˈde.bi.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ.

  • Quella società è in difficoltà a causa di brutti debiti. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu.
  • Quell'azienda è in difficoltà a causa di brutti debiti. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu.

Xem đầy đủ từ "debito": giống, số nhiều, cách chia →

il buffo Danh từ · giống đực

/ˈbuf.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ.

Xem đầy đủ từ "buffo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nợ tiếng Ý là gì?

"nợ" trong tiếng Ý là il debito (danh từ), il buffo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.