TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngành tiếng Ý là gì?

"ngành" trong tiếng Ý là tipo (danh từ), settore (danh từ), filo (danh từ).

il tipo Danh từ · giống đực

/ˈti.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

Xem đầy đủ từ "tipo": giống, số nhiều, cách chia →

il settore Danh từ · giống đực

/setˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lĩnh vực, ngành.

Xem đầy đủ từ "settore": giống, số nhiều, cách chia →

il filo Danh từ · giống đực

/ˈfi.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

Xem đầy đủ từ "filo": giống, số nhiều, cách chia →

la divisione Danh từ · giống cái

/di.viˈzjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành.

Xem đầy đủ từ "divisione": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngành tiếng Ý là gì?

"ngành" trong tiếng Ý là il tipo (danh từ), il settore (danh từ), il filo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.