TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngực tiếng Ý là gì?

"ngực" trong tiếng Ý là petto (danh từ), seno (danh từ), torace (danh từ).

il petto Danh từ · giống đực

/ˈpɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực.

  • Ho un dolore al petto. Tôi bị đau ngực.

Xem đầy đủ từ "petto": giống, số nhiều, cách chia →

il seno Danh từ · giống đực

/ˈse.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực, vú.

Xem đầy đủ từ "seno": giống, số nhiều, cách chia →

il torace Danh từ · giống đực

/toˈra.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực.

Xem đầy đủ từ "torace": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngực tiếng Ý là gì?

"ngực" trong tiếng Ý là il petto (danh từ), il seno (danh từ), il torace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.