Ngoại trừ tiếng Ý là gì?
"ngoại trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), eccetto (giới từ).
salvo Giới từ
/ˈsal.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
tranne Giới từ
/ˈtran.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
eccetto Giới từ
/etˈt͡ʃɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
- Eccetto una persona, sono tutti andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
- Eccetto una persona, tutti sono andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại trừ tiếng Ý là gì?
"ngoại trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), eccetto (giới từ).