TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ngoại trừ tiếng Ý là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), eccetto (giới từ).

salvo Giới từ

/ˈsal.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "salvo": giống, số nhiều, cách chia →

tranne Giới từ

/ˈtran.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "tranne": giống, số nhiều, cách chia →

eccetto Giới từ

/etˈt͡ʃɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

  • Eccetto una persona, sono tutti andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
  • Eccetto una persona, tutti sono andati a casa. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.

Xem đầy đủ từ "eccetto": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại trừ tiếng Ý là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Ý là salvo (giới từ), tranne (giới từ), eccetto (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.