TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Nhà máy tiếng Ý là gì?

"nhà máy" trong tiếng Ý là impianto (danh từ), fabbrica (danh từ), stabilimento (danh từ).

l'impianto Danh từ · giống đực

/imˈpjan.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

Xem đầy đủ từ "impianto": giống, số nhiều, cách chia →

la fabbrica Danh từ · giống cái

/ˈfab.bri.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

  • Lui lavora in una fabbrica. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.

Xem đầy đủ từ "fabbrica": giống, số nhiều, cách chia →

lo stabilimento Danh từ · giống đực

/sta.bi.liˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

Xem đầy đủ từ "stabilimento": giống, số nhiều, cách chia →

la manifattura Danh từ · giống cái

/ma.ni.fatˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

Xem đầy đủ từ "manifattura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy tiếng Ý là gì?

"nhà máy" trong tiếng Ý là l'impianto (danh từ), la fabbrica (danh từ), lo stabilimento (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.