Nhận tiếng Ý là gì?
"nhận" trong tiếng Ý là ricevere (động từ), accettare (động từ), ammettere (động từ).
ricevere Động từ
/riˈt͡ʃe.ve.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
- Ricevette un messaggio importante da parte degli alieni. Anh ấy nhận được thông điệp quan trọng từ người ngoài hành tinh.
accettare Động từ
/at.t͡ʃetˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
- Accetto, ma solo a una condizione. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
- Io non posso accettare questo regalo. Tôi không thể nhận món quà này.
ammettere Động từ
/amˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấp nhận, nhận.
- Tom ammise di essere colpevole. Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.
- Tom ammise che era colpevole. Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận tiếng Ý là gì?
"nhận" trong tiếng Ý là ricevere (động từ), accettare (động từ), ammettere (động từ).