Phòng tiếng Ý là gì?
"phòng" trong tiếng Ý là stanza (danh từ), sala (danh từ), camera (danh từ).
la stanza Danh từ · giống cái
/ˈstan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Lei ha chiuso tutte le finestre nella stanza. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.
- Lui lasciò la stanza senza dire una parola. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
la sala Danh từ · giống cái
/ˈsa.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng, buồng.
la camera Danh từ · giống cái
/ˈka.me.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buồng, phòng.
- Vorrei una camera con l'aria condizionata. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
- Venite a dirmelo nella mia camera. Vào phòng tôi rồi nói.
il reparto Danh từ · giống đực
/reˈpar.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng, khu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng tiếng Ý là gì?
"phòng" trong tiếng Ý là la stanza (danh từ), la sala (danh từ), la camera (danh từ).