TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Quận tiếng Ý là gì?

"quận" trong tiếng Ý là quartiere (danh từ), distretto (danh từ), contea (danh từ).

il quartiere Danh từ · giống đực

/kwarˈtjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu phố, quận.

Xem đầy đủ từ "quartiere": giống, số nhiều, cách chia →

il distretto Danh từ · giống đực

/disˈtret.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, địa hạt, hạt, địa khu.

Xem đầy đủ từ "distretto": giống, số nhiều, cách chia →

la contea Danh từ · giống cái

/konˈtɛ.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quận, quận hạt, hạt.

Xem đầy đủ từ "contea": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quận tiếng Ý là gì?

"quận" trong tiếng Ý là il quartiere (danh từ), il distretto (danh từ), la contea (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.