TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Râu tiếng Ý là gì?

"râu" trong tiếng Ý là barba (danh từ), baffo (danh từ), antenna (danh từ).

la barba Danh từ · giống cái

/ˈbar.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Râu.

  • Posso toccarle la barba? Tôi có thể sờ râu của ông được không?
  • Posso toccarti la barba? Tôi có thể sờ râu của ông được không?

Xem đầy đủ từ "barba": giống, số nhiều, cách chia →

il baffo Danh từ · giống đực

/ˈbaf.fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông xúc giác, râu, ria.

Xem đầy đủ từ "baffo": giống, số nhiều, cách chia →

l'antenna Danh từ · giống cái

/anˈten.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xúc giác, râu.

Xem đầy đủ từ "antenna": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "râu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Râu tiếng Ý là gì?

"râu" trong tiếng Ý là la barba (danh từ), il baffo (danh từ), l'antenna (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.