TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rơi tiếng Ý là gì?

"rơi" trong tiếng Ý là cadere (động từ), caduta (danh từ), cascare (động từ).

cadere Động từ

/kaˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

  • La pioggia non cade dal terreno. Mưa không rơi từ mặt đất.
  • Tom è caduto nella trappola di Mary. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.

Xem đầy đủ từ "cadere": giống, số nhiều, cách chia →

la caduta Danh từ · giống cái

/kaˈdu.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rơi, sự ngã.

  • Mi è caduta la mela. Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.
  • Occhio agli oggetti in caduta! Chú ý vật rơi!

Xem đầy đủ từ "caduta": giống, số nhiều, cách chia →

cascare Động từ

/kasˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.

Xem đầy đủ từ "cascare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rơi tiếng Ý là gì?

"rơi" trong tiếng Ý là cadere (động từ), la caduta (danh từ), cascare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.