Rơi tiếng Ý là gì?
"rơi" trong tiếng Ý là cadere (động từ), caduta (danh từ), cascare (động từ).
cadere Động từ
/kaˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.
- La pioggia non cade dal terreno. Mưa không rơi từ mặt đất.
- Tom è caduto nella trappola di Mary. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
la caduta Danh từ · giống cái
/kaˈdu.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rơi, sự ngã.
- Mi è caduta la mela. Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.
- Occhio agli oggetti in caduta! Chú ý vật rơi!
cascare Động từ
/kasˈka.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, té, rớt, rơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơi tiếng Ý là gì?
"rơi" trong tiếng Ý là cadere (động từ), la caduta (danh từ), cascare (động từ).