TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Rừng tiếng Ý là gì?

"rừng" trong tiếng Ý là foresta (danh từ), bosco (danh từ), giungla (danh từ).

la foresta Danh từ · giống cái

/foˈrɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • Un terzo delle foreste pluviali del mondo si trova in Brasile. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil.
  • Le foreste pluviali dovrebbero essere preservate. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.

Xem đầy đủ từ "foresta": giống, số nhiều, cách chia →

il bosco Danh từ · giống đực

/ˈbɔs.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng, rừng cây.

  • Il cane da caccia si è diretto verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.
  • Il cane da caccia si diresse verso il bosco. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

Xem đầy đủ từ "bosco": giống, số nhiều, cách chia →

la giungla Danh từ · giống cái

/ˈd͡ʒun.ɡla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm, rừng.

Xem đầy đủ từ "giungla": giống, số nhiều, cách chia →

la selva Danh từ · giống cái

/ˈsel.va/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

Xem đầy đủ từ "selva": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rừng tiếng Ý là gì?

"rừng" trong tiếng Ý là la foresta (danh từ), il bosco (danh từ), la giungla (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.