TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sân khấu tiếng Ý là gì?

"sân khấu" trong tiếng Ý là scena (danh từ), palco (danh từ), palcoscenico (danh từ).

la scena Danh từ · giống cái

/ˈʃɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu.

Xem đầy đủ từ "scena": giống, số nhiều, cách chia →

il palco Danh từ · giống đực

/ˈpal.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu.

Xem đầy đủ từ "palco": giống, số nhiều, cách chia →

il palcoscenico Danh từ · giống đực

/ˌpal.koʃˈʃɛ.ni.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu.

Xem đầy đủ từ "palcoscenico": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân khấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân khấu tiếng Ý là gì?

"sân khấu" trong tiếng Ý là la scena (danh từ), il palco (danh từ), il palcoscenico (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.