Sùng bái tiếng Ý là gì?
"sùng bái" trong tiếng Ý là culto (danh từ), adorazione (danh từ), venerazione (danh từ).
il culto Danh từ · giống đực
/ˈkul.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sùng bái, lễ bái.
l'adorazione Danh từ · giống cái
/a.do.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sùng bái, lễ bái.
la venerazione Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sùng bái, lễ bái.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sùng bái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sùng bái tiếng Ý là gì?
"sùng bái" trong tiếng Ý là il culto (danh từ), l'adorazione (danh từ), la venerazione (danh từ).