TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sợ tiếng Ý là gì?

"sợ" trong tiếng Ý là paura (danh từ), temere (động từ).

la paura Danh từ · giống cái

/paˈu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗi sợ, sự sợ hãi (avere paura — sợ)

  • Vedo la paura nei suoi occhi. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn.
  • Vedo la paura nei tuoi occhi. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn.

Xem đầy đủ từ "paura": giống, số nhiều, cách chia →

temere Động từ

/teˈme.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

Xem đầy đủ từ "temere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợ tiếng Ý là gì?

"sợ" trong tiếng Ý là la paura (danh từ), temere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.