paura
đi với mạo từ: la paura · số nhiều: le paure
paura nghĩa là nỗi sợ, sự sợ hãi.
Nghĩa của paura
Danh từ · giống cái
- Nỗi sợ, sự sợ hãi (avere paura — sợ) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paura
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của paura
Cụm từ, thành ngữ với paura
- avere paura — Sợ (ho paura del buio — tôi sợ bóng tối)
Câu ví dụ với paura
- Tom disse che Mary non aveva paura. Tom nói là Mary không sợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7062773
- No, non ho paura dei fantasmi. Không, tôi không sợ ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384883
- Non dovresti avere paura del futuro. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239596
- Non dovreste avere paura del futuro. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239597
- Non dovrebbe avere paura del futuro. Bạn không nên sợ hãi về tương lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1239598
- Io ho paura che lui fallirà. Tôi e là anh ta sẽ thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695164
- Vedo la paura nei tuoi occhi. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942849
- Vedo la paura nei suoi occhi. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fear; worry, anxiety; a (bad) feeling
Câu hỏi thường gặp
paura nghĩa là gì?
paura (danh từ) nghĩa là nỗi sợ, sự sợ hãi.
paura là giống đực hay giống cái?
paura là danh từ giống cái: la paura, số nhiều le paure.