Sợ hãi tiếng Ý là gì?
"sợ hãi" trong tiếng Ý là paura (danh từ).
la paura Danh từ · giống cái
/paˈu.ra/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗi sợ, sự sợ hãi (avere paura — sợ)
- Non dovrebbe avere paura del futuro. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
- Non dovreste avere paura del futuro. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sợ hãi tiếng Ý là gì?
"sợ hãi" trong tiếng Ý là la paura (danh từ).