TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sự thật tiếng Ý là gì?

"sự thật" trong tiếng Ý là fatto (danh từ), verità (danh từ).

il fatto Danh từ · giống đực

/ˈfat.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thật.

Xem đầy đủ từ "fatto": giống, số nhiều, cách chia →

la verità Danh từ · giống cái

/ve.riˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thật (dire la verità — nói sự thật)

  • Non c'è una parola di verità in essa. Không có từ nào là sự thật trong đó.
  • Non c'è una parola di verità in esso. Không có từ nào là sự thật trong đó.

Xem đầy đủ từ "verità": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thật tiếng Ý là gì?

"sự thật" trong tiếng Ý là il fatto (danh từ), la verità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.