TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sa thải tiếng Ý là gì?

"sa thải" trong tiếng Ý là licenziare (động từ), dimettere (động từ), congedare (động từ).

licenziare Động từ

/li.t͡ʃenˈt͡sja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sa thải, đuổi, thải hồi.

  • La voglio licenziato. Tôi muốn cậu bị sa thải.
  • Vi voglio licenziate. Tôi muốn cậu bị sa thải.

Xem đầy đủ từ "licenziare": giống, số nhiều, cách chia →

dimettere Động từ

/diˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.

Xem đầy đủ từ "dimettere": giống, số nhiều, cách chia →

congedare Động từ

/kon.d͡ʒeˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.

Xem đầy đủ từ "congedare": giống, số nhiều, cách chia →

mandare via Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.

Xem đầy đủ từ "mandare via": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sa thải tiếng Ý là gì?

"sa thải" trong tiếng Ý là licenziare (động từ), dimettere (động từ), congedare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.