Sa thải tiếng Ý là gì?
"sa thải" trong tiếng Ý là licenziare (động từ), dimettere (động từ), congedare (động từ).
licenziare Động từ
/li.t͡ʃenˈt͡sja.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa thải, đuổi, thải hồi.
- La voglio licenziato. Tôi muốn cậu bị sa thải.
- Vi voglio licenziate. Tôi muốn cậu bị sa thải.
dimettere Động từ
/diˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
congedare Động từ
/kon.d͡ʒeˈda.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
mandare via Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
Câu hỏi thường gặp
Sa thải tiếng Ý là gì?
"sa thải" trong tiếng Ý là licenziare (động từ), dimettere (động từ), congedare (động từ).