Tài sản tiếng Ý là gì?
"tài sản" trong tiếng Ý là proprietà (danh từ), beni (danh từ).
la proprietà Danh từ · giống cái
/pro.prjeˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
- In alcune società le mogli sono ancora considerate la proprietà dei loro mariti. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
il beni Danh từ · giống đực
/ˈbɛ.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản tiếng Ý là gì?
"tài sản" trong tiếng Ý là la proprietà (danh từ), il beni (danh từ).