TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tài sản tiếng Ý là gì?

"tài sản" trong tiếng Ý là proprietà (danh từ), beni (danh từ).

la proprietà Danh từ · giống cái

/pro.prjeˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

  • In alcune società le mogli sono ancora considerate la proprietà dei loro mariti. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
  • Possiede una grande proprietà. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.

Xem đầy đủ từ "proprietà": giống, số nhiều, cách chia →

il beni Danh từ · giống đực

/ˈbɛ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

Xem đầy đủ từ "beni": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài sản tiếng Ý là gì?

"tài sản" trong tiếng Ý là la proprietà (danh từ), il beni (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.