TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tây tiếng Ý là gì?

"tây" trong tiếng Ý là ovest (danh từ), occidentale (tính từ), occidente (danh từ).

l'ovest Danh từ · giống đực

/ˈɔ.vest/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây, phía tây, hướng tây.

  • Il sole tramonta ad ovest. Mặt trời lặn đằng tây.

Xem đầy đủ từ "ovest": giống, số nhiều, cách chia →

occidentale Tính từ

/ot.t͡ʃi.denˈta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây.

  • La Francia è in Europa occidentale. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu.

Xem đầy đủ từ "occidentale": giống, số nhiều, cách chia →

l'occidente Danh từ · giống đực

/ot.t͡ʃiˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây, phía tây, hướng tây.

Xem đầy đủ từ "occidente": giống, số nhiều, cách chia →

il ponente Danh từ · giống đực

/poˈnɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tây, phía tây, hướng tây.

Xem đầy đủ từ "ponente": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tây tiếng Ý là gì?

"tây" trong tiếng Ý là l'ovest (danh từ), occidentale (tính từ), l'occidente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.