TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tín hiệu tiếng Ý là gì?

"tín hiệu" trong tiếng Ý là segnale (danh từ), campo (danh từ), segno (danh từ).

il segnale Danh từ · giống đực

/seɲˈɲa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín hiệu.

Xem đầy đủ từ "segnale": giống, số nhiều, cách chia →

il campo Danh từ · giống đực

/ˈkam.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín hiệu.

Xem đầy đủ từ "campo": giống, số nhiều, cách chia →

il segno Danh từ · giống đực

/ˈseɲ.ɲo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, tín hiệu.

Xem đầy đủ từ "segno": giống, số nhiều, cách chia →

l'indizio Danh từ · giống đực

/inˈdit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, tín hiệu.

Xem đầy đủ từ "indizio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tín hiệu tiếng Ý là gì?

"tín hiệu" trong tiếng Ý là il segnale (danh từ), il campo (danh từ), il segno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.