Tôi tiếng Ý là gì?
"tôi" trong tiếng Ý là io (đại từ), mi (đại từ), me (đại từ nhân xưng).
io Đại từ
/ˈi.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.
- Io non ho bisogno del vostro permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
- Io non ho bisogno del suo permesso. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
mi Đại từ
/mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, mình (tân ngữ: mi piace — tôi thích; mi vedi? — bạn thấy tôi không?)
- Mi fa male la testa. Tôi bị nhức đầu.
- Mi volevi parlare di libertà? Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
me Đại từ nhân xưng
/ˈme/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, tao, tớ.
- A me piacerebbe del succo di frutta. Tôi muốn nước trái cây.
- A me piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này.
mio Hạn định từ
/ˈmi.o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của tôi, tôi.
- Non è colpa mia! Không phải lỗi của tôi!
- Ho lavato la mia camicia. Tôi giặt áo sơ mi của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Tôi tiếng Ý là gì?
"tôi" trong tiếng Ý là io (đại từ), mi (đại từ), me (đại từ nhân xưng).