TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tường tiếng Ý là gì?

"tường" trong tiếng Ý là muro (danh từ), parete (danh từ), vallo (danh từ).

il muro Danh từ · giống đực

/ˈmu.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường.

  • La mappa è sul muro. Bản đồ ở trên tường.
  • Tom sta costruendo un muro. Tom đang xây tường.

Xem đầy đủ từ "muro": giống, số nhiều, cách chia →

la parete Danh từ · giống cái

/paˈre.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường.

  • Ha pitturato le pareti di bianco. Cô ấy đã sơn trắng bức tường.
  • Lei ha pitturato le pareti di bianco. Cô ấy đã sơn trắng bức tường.

Xem đầy đủ từ "parete": giống, số nhiều, cách chia →

il vallo Danh từ · giống đực

/ˈval.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường.

Xem đầy đủ từ "vallo": giống, số nhiều, cách chia →

la muraglia Danh từ · giống cái

/muˈraʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường.

Xem đầy đủ từ "muraglia": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tường tiếng Ý là gì?

"tường" trong tiếng Ý là il muro (danh từ), la parete (danh từ), il vallo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.