TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tội phạm tiếng Ý là gì?

"tội phạm" trong tiếng Ý là criminale (danh từ), crimine (danh từ), delitto (danh từ).

il/la criminale Danh từ · cả hai giống

/kri.miˈna.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm.

  • Tom è un criminale ricercato. Tom là một tội phạm bị truy nã.

Xem đầy đủ từ "criminale": giống, số nhiều, cách chia →

il crimine Danh từ · giống đực

/ˈkri.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, tội phạm.

Xem đầy đủ từ "crimine": giống, số nhiều, cách chia →

il delitto Danh từ · giống đực

/deˈlit.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, tội phạm.

Xem đầy đủ từ "delitto": giống, số nhiều, cách chia →

il reato Danh từ · giống đực

/reˈa.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, tội phạm.

Xem đầy đủ từ "reato": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Ý là gì?

"tội phạm" trong tiếng Ý là il/la criminale (danh từ), il crimine (danh từ), il delitto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.