TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Từng tiếng Ý là gì?

"từng" trong tiếng Ý là ogni (hạn định từ), ciascuno (hạn định từ), un tempo (phó từ).

ogni Hạn định từ

/ˈoɲ.ɲi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, hàng.

Xem đầy đủ từ "ogni": giống, số nhiều, cách chia →

ciascuno Hạn định từ

/t͡ʃasˈku.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, từng.

Xem đầy đủ từ "ciascuno": giống, số nhiều, cách chia →

un tempo Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

Xem đầy đủ từ "un tempo": giống, số nhiều, cách chia →

una volta Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng, đã từng.

Xem đầy đủ từ "una volta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từng tiếng Ý là gì?

"từng" trong tiếng Ý là ogni (hạn định từ), ciascuno (hạn định từ), un tempo (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.