TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thân nhân tiếng Ý là gì?

"thân nhân" trong tiếng Ý là familiare (danh từ), parente (danh từ), congiunto (danh từ).

il/la familiare Danh từ · cả hai giống

/fa.miˈlja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ hàng, người thân, thân nhân.

Xem đầy đủ từ "familiare": giống, số nhiều, cách chia →

il/la parente Danh từ · cả hai giống

/paˈrɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ hàng, người thân, thân nhân.

Xem đầy đủ từ "parente": giống, số nhiều, cách chia →

il congiunto Danh từ · giống đực

/konˈd͡ʒun.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ hàng, người thân, thân nhân.

Xem đầy đủ từ "congiunto": giống, số nhiều, cách chia →

il parentado Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ hàng, người thân, thân nhân.

Xem đầy đủ từ "parentado": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thân nhân tiếng Ý là gì?

"thân nhân" trong tiếng Ý là il/la familiare (danh từ), il/la parente (danh từ), il congiunto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.