TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thư điện tử tiếng Ý là gì?

"thư điện tử" trong tiếng Ý là mail (danh từ), e-mail (danh từ), messaggio di posta elettronica (danh từ).

la mail Danh từ · giống cái

/ˈmɛjl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Xem đầy đủ từ "mail": giống, số nhiều, cách chia →

l'e-mail Danh từ · giống cái

/iˈmɛjl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Xem đầy đủ từ "e-mail": giống, số nhiều, cách chia →

il messaggio di posta elettronica Danh từ · giống đực

/mesˈsad.d͡ʒo di ˈpɔs.ta e.letˈtrɔ.ni.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Xem đầy đủ từ "messaggio di posta elettronica": giống, số nhiều, cách chia →

la posta elettronica Danh từ · giống cái

/ˈpɔs.ta e.letˈtrɔ.ni.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Xem đầy đủ từ "posta elettronica": giống, số nhiều, cách chia →

la teleposta Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.

Xem đầy đủ từ "teleposta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư điện tử tiếng Ý là gì?

"thư điện tử" trong tiếng Ý là la mail (danh từ), l'e-mail (danh từ), il messaggio di posta elettronica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.