Thấy tiếng Ý là gì?
"thấy" trong tiếng Ý là vedere (động từ).
vedere Động từ
/veˈde.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
- Potevamo vedere il tramonto dalla finestra. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ
- Amerei vedere l'interno della casa di Tom. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thấy tiếng Ý là gì?
"thấy" trong tiếng Ý là vedere (động từ).