TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thấy tiếng Ý là gì?

"thấy" trong tiếng Ý là vedere (động từ).

vedere Động từ

/veˈde.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.

  • Potevamo vedere il tramonto dalla finestra. Chúng tôi có thể thấy mặt trời từ cửa sổ
  • Amerei vedere l'interno della casa di Tom. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom.

Xem đầy đủ từ "vedere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thấy tiếng Ý là gì?

"thấy" trong tiếng Ý là vedere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.