Thẻ tiếng Ý là gì?
"thẻ" trong tiếng Ý là carta (danh từ), biglietto (danh từ), scheda (danh từ).
la carta Danh từ · giống cái
/ˈkar.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ.
- Datemi la vostra carta di credito. Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn.
- Dammi la tua carta di credito. Đưa tôi thẻ tín dụng của bạn.
il biglietto Danh từ · giống đực
/biʎˈʎet.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ.
- Gli ho detto di inviarmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
- Gli ho detto di spedirmi un altro biglietto. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
la scheda Danh từ · giống cái
/ˈskɛ.da/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tiếng Ý là gì?
"thẻ" trong tiếng Ý là la carta (danh từ), il biglietto (danh từ), la scheda (danh từ).