Thề tiếng Ý là gì?
"thề" trong tiếng Ý là giurare (động từ), promettere (động từ).
giurare Động từ
/d͡ʒuˈra.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thề.
- Ti giuro, non è come pensi tu! Quella ragazza è solo una collega. Anh thề, nó không như những gì em nghĩ đâu! Cô ấy chỉ là đồng nghiệp thôi.
- Giuro che questo è quello che faccio ogni mattina. Tôi thề đây là việc tôi làm mỗi sáng.
promettere Động từ
/proˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam kết, thề.
- Hanno promesso di ubbidire alle leggi del Messico, Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thề tiếng Ý là gì?
"thề" trong tiếng Ý là giurare (động từ), promettere (động từ).