TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thề tiếng Ý là gì?

"thề" trong tiếng Ý là giurare (động từ), promettere (động từ).

giurare Động từ

/d͡ʒuˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề.

  • Ti giuro, non è come pensi tu! Quella ragazza è solo una collega. Anh thề, nó không như những gì em nghĩ đâu! Cô ấy chỉ là đồng nghiệp thôi.
  • Giuro che questo è quello che faccio ogni mattina. Tôi thề đây là việc tôi làm mỗi sáng.

Xem đầy đủ từ "giurare": giống, số nhiều, cách chia →

promettere Động từ

/proˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cam kết, thề.

  • Hanno promesso di ubbidire alle leggi del Messico, Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.

Xem đầy đủ từ "promettere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thề tiếng Ý là gì?

"thề" trong tiếng Ý là giurare (động từ), promettere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.