TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thịnh nộ tiếng Ý là gì?

"thịnh nộ" trong tiếng Ý là rabbia (danh từ), furia (danh từ), ira (danh từ).

la rabbia Danh từ · giống cái

/ˈrab.bja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh nộ.

Xem đầy đủ từ "rabbia": giống, số nhiều, cách chia →

la furia Danh từ · giống cái

/ˈfu.rja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịnh nộ.

Xem đầy đủ từ "furia": giống, số nhiều, cách chia →

l'ira Danh từ · giống cái

/ˈi.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn tức giận, thịnh nộ.

Xem đầy đủ từ "ira": giống, số nhiều, cách chia →

la collera Danh từ · giống cái

/ˈkɔl.le.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn tức giận, thịnh nộ.

Xem đầy đủ từ "collera": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịnh nộ tiếng Ý là gì?

"thịnh nộ" trong tiếng Ý là la rabbia (danh từ), la furia (danh từ), l'ira (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.