TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thở dài tiếng Ý là gì?

"thở dài" trong tiếng Ý là sospirare (động từ), sospiro (danh từ).

sospirare Động từ

/sos.piˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

  • Tom sospirò. Tom đã thở dài.
  • Tom ha sospirato. Tom đã thở dài.

Xem đầy đủ từ "sospirare": giống, số nhiều, cách chia →

il sospiro Danh từ · giống đực

/sosˈpi.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở dài.

Xem đầy đủ từ "sospiro": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thở dài tiếng Ý là gì?

"thở dài" trong tiếng Ý là sospirare (động từ), il sospiro (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.