TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thứ hai tiếng Ý là gì?

"thứ hai" trong tiếng Ý là secondo (tính từ), lunedì (danh từ), secondario (tính từ).

secondo Tính từ

/seˈkon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì.

  • La seconda lezione è molto facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản.

Xem đầy đủ từ "secondo": giống, số nhiều, cách chia →

il lunedì Danh từ · giống đực

/lu.neˈdi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai.

  • Che ne dice di lunedì? Thứ Hai thì sao?
  • Che ne dici di lunedì? Thứ Hai thì sao?

Xem đầy đủ từ "lunedì": giống, số nhiều, cách chia →

secondario Tính từ

/se.konˈda.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì, thứ cấp.

Xem đầy đủ từ "secondario": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ hai tiếng Ý là gì?

"thứ hai" trong tiếng Ý là secondo (tính từ), il lunedì (danh từ), secondario (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.