TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thanh niên tiếng Ý là gì?

"thanh niên" trong tiếng Ý là giovane (danh từ), gioventù (danh từ).

il/la giovane Danh từ · cả hai giống

/ˈd͡ʒo.va.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh niên.

  • Una persona giovane vuole vederti. Một thanh niên muốn gặp bạn.

Xem đầy đủ từ "giovane": giống, số nhiều, cách chia →

la gioventù Danh từ · giống cái

/d͡ʒo.venˈtu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh niên, giới trẻ.

  • C'è un ostello della gioventù qui vicino? Có 1 nhà trọ thanh niên nào ở gần đây không ?

Xem đầy đủ từ "gioventù": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh niên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh niên tiếng Ý là gì?

"thanh niên" trong tiếng Ý là il/la giovane (danh từ), la gioventù (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.